Ngũ hành tương sinh tương khắc là hai vòng quan hệ của Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Vòng sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Vòng khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Xem màu, hợp tuổi hay gieo quẻ đều dựa trên hai vòng này. Thuộc hai vòng thì dễ. Phần người mới hay vấp là chỗ khác: sinh nhiều quá lại thành hại, khắc yếu quá lại bị phản đòn, và một người có thể mang cùng lúc ba "hành" khác nhau tùy bạn nhìn vào lớp nào của lá số. Bài này đi từ nguyên lý đến mấy ví dụ thật trên app.
Ngũ hành là gì?
Ngũ hành là năm trạng thái vận động mà người xưa dùng để xếp loại mọi thứ: mùa, phương, màu, tạng phủ, tính khí. Chữ "hành" nghĩa là đi, là vận động, nên ngũ hành không phải năm chất liệu đứng yên mà là năm kiểu chuyển hóa.
Thiên Hồng Phạm trong Kinh Thư định nghĩa mỗi hành bằng một tính chất:
-
Thủy nhuận hạ: thấm và chảy xuống.
-
Hỏa viêm thượng: nóng và bốc lên.
-
Mộc khúc trực: cong được, thẳng được, tức là mọc và vươn ra.
-
Kim tòng cách: theo khuôn mà đổi hình, như kim loại được đúc.
-
Thổ giá sắc: gieo trồng và gặt hái, tức là nuôi dưỡng và thu về.
Hiểu theo tính chất thì dễ áp dụng hơn hiểu theo vật thể. "Mệnh Thủy" không có nghĩa người đó giống nước, mà là năm sinh của họ được xếp vào nhóm có tính thấm, chảy, mềm, đi xuống.
Vòng tương sinh: hành này nuôi hành kia

Tương sinh là quan hệ nuôi dưỡng, đi theo vòng ngoài của sơ đồ:
| Cặp | Hình ảnh quen thuộc | Ví dụ đời thường |
|---|---|---|
| Mộc sinh Hỏa | Gỗ cháy thành lửa | Củi khô thì bếp đượm |
| Hỏa sinh Thổ | Lửa tắt thành tro, thành đất | Đốt rơm rạ bón ruộng |
| Thổ sinh Kim | Kim loại nằm trong lòng đất | Quặng đào lên từ núi |
| Kim sinh Thủy | Kim loại lạnh làm hơi nước đọng lại | Giọt nước trên thành ly kim loại |
| Thủy sinh Mộc | Nước nuôi cây | Tưới cây thì cây lớn |
Trong mỗi cặp có một bên cho và một bên nhận. Sách gọi bên sinh ra mình là "mẹ", bên mình sinh ra là "con". Mộc là mẹ của Hỏa, là con của Thủy. Quan hệ này có giá: mẹ nuôi con thì mẹ hao. Vì thế khi xem hợp tuổi, "được sinh" (sinh nhập) và "đi sinh" (sinh xuất) được đánh giá khác nhau, dù cả hai đều là tương sinh.
Vòng tương khắc: hành này chế ngự hành kia
Tương khắc đi theo ngôi sao bên trong sơ đồ, mỗi hành khắc hành cách nó một bước:
| Cặp | Hình ảnh quen thuộc | Ví dụ đời thường |
|---|---|---|
| Mộc khắc Thổ | Rễ cây xuyên và giữ đất | Trồng cỏ chống sạt lở |
| Thổ khắc Thủy | Đất đắp đê ngăn nước | Bờ ruộng giữ nước |
| Thủy khắc Hỏa | Nước dập lửa | Bình chữa cháy |
| Hỏa khắc Kim | Lửa nung chảy kim loại | Lò rèn |
| Kim khắc Mộc | Rìu chặt cây | Cưa gỗ làm nhà |
Khắc không đồng nghĩa với xấu. Không có đê thì nước tràn, không có lò rèn thì không có dao. Ngũ hành cần cả sinh lẫn khắc: chỉ có sinh thì một hành phình to vô hạn, chỉ có khắc thì mọi thứ tàn lụi. Cân bằng là khi mỗi hành vừa được nuôi vừa bị giữ trong giới hạn.
Phản sinh và phản khắc: khi quy luật đảo chiều
Hai vòng trên chỉ đúng khi lực hai bên tương xứng. Các sách Tử Bình (Bát Tự) hay trích một đoạn về chuyện quá đà, chia thành hai nhóm.
Phản sinh, sinh quá hóa hại. Mẹ quá nhiều thì con bị vùi:
-
Kim nhờ Thổ sinh, nhưng Thổ nhiều thì Kim bị chôn.
-
Hỏa nhờ Mộc sinh, nhưng Mộc nhiều thì lửa bị đè tắt.
-
Mộc nhờ Thủy sinh, nhưng Thủy nhiều thì cây bị cuốn trôi.
-
Thổ nhờ Hỏa sinh, nhưng Hỏa nhiều thì đất cháy khô.
-
Thủy nhờ Kim sinh, nhưng Kim nhiều thì nước đục.
Phản khắc, khắc không nổi thì bị phản. Bên khắc yếu mà bên bị khắc mạnh:
-
Kim khắc Mộc, nhưng gỗ quá cứng thì rìu mẻ.
-
Thổ khắc Thủy, nhưng nước quá lớn thì đê vỡ, đất trôi.
-
Thủy khắc Hỏa, nhưng lửa quá to thì nước bốc hơi.
-
Hỏa khắc Kim, nhưng kim loại quá nhiều thì lửa tắt.
-
Mộc khắc Thổ, nhưng đất quá dày thì rễ gãy.
Phần này giải thích vì sao hai người cùng "mệnh Mộc" lại được khuyên khác nhau. Lời khuyên đúng phụ thuộc vào việc hành nào đang quá thừa, hành nào đang thiếu, chứ không chỉ vào tên mệnh.
Một người, ba lớp ngũ hành
Đây là chỗ dễ nhầm nhất. Trên một lá số Mệnh Guru, bạn sẽ gặp ít nhất ba thứ đều gọi là "hành":
-
Mệnh nạp âm: hành của năm sinh theo bảng 60 Giáp Tý, ví dụ Mậu Thìn là Đại Lâm Mộc. Đây là thứ người ta hỏi khi nói "bạn mệnh gì".
-
Ngũ hành trong tứ trụ: đếm hành của tám chữ can chi năm, tháng, ngày, giờ. Lớp này cho biết hành nào thừa, hành nào khuyết.
-
Cục trong Tử Vi: hành dùng để an sao, ví dụ Thủy Nhị Cục. Nó quyết định đại vận bắt đầu từ mấy tuổi, không dùng để chọn màu.
Lá số mẫu dưới đây là một người nữ sinh 18/7/1988, giờ Tỵ. Năm Mậu Thìn nên mệnh nạp âm là Đại Lâm Mộc. Nhưng đếm tám chữ thì Thổ có 9, Mộc chỉ có 2, Kim và Thủy bằng 0.

Theo vòng khắc, Mộc khắc Thổ. Nhưng ở đây đất quá dày so với cây, đúng cảnh "đất dày rễ gãy" của phản khắc. Người đọc lá số theo kiểu chỉ nhìn chữ "mệnh Mộc" rồi khuyên "dùng thêm màu vàng nâu cho hợp" sẽ vô tình đổ thêm đất vào chỗ đã thừa đất. Cùng một người, Cục của lá số Tử Vi lại là Thủy Nhị Cục: một hành thứ ba, phục vụ việc khác.
Đọc dòng "Nhận định" trên app cho đúng
Ở lá số thứ hai, một người nam sinh 5/6/1994. Năm Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa. Tứ trụ có Thủy 4, Thổ 4, Mộc 3 và Hỏa chỉ 1. App ghi hành vượng là Thủy, và dòng nhận định gợi ý "màu sắc bổ trợ hành vượng: đen, xanh dương".

Dòng đó nói về màu của hành đang mạnh nhất trong tứ trụ. Nó không phải "màu hợp mệnh". Với người này, Thủy khắc Hỏa và Thủy đang nhiều hơn Hỏa bốn lần. Nếu muốn cân bằng theo lối Tử Bình, người ta thường nghĩ tới Mộc làm cầu nối: Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, để dòng khắc chuyển thành dòng sinh. Đọc app, hãy tách rõ ba câu hỏi: tôi mệnh gì, tứ trụ tôi thừa thiếu gì, và màu nào tôi đang muốn dùng cho mục đích nào.
Áp dụng ngũ hành vào ba việc hay gặp
Chọn màu
Cách phổ biến: dùng màu của chính hành mệnh (bản mệnh) và màu của hành sinh ra mình (tương sinh), hạn chế màu của hành khắc mình. Hồ sơ trên app ghi sẵn màu bản mệnh và số may. Người mệnh Kiếm Phong Kim dưới đây được ghi màu trắng, bạc, xám nhạt và số 4, 9.

Số 4 và 9 lấy từ Hà Đồ, nơi mỗi hành ứng với một cặp số: Thủy 1 và 6, Hỏa 2 và 7, Mộc 3 và 8, Kim 4 và 9, Thổ 5 và 10. Màu tương sinh của người mệnh Kim là màu của Thổ, tức vàng và nâu. Danh sách màu cụ thể cho từng mệnh nằm ở các trang mệnh Kim, mệnh Mộc, mệnh Thủy, mệnh Hỏa và mệnh Thổ.
Hướng nhà là chuyện khác. Hướng tốt trên hồ sơ tính theo Bát Trạch, từ năm sinh và giới tính ra một quẻ mệnh, không tính theo mệnh nạp âm. Người Kiếm Phong Kim ở trên thuộc cung Cấn nên hướng tốt là Tây Nam, Đông Bắc, Tây, Tây Bắc. Cách đo và đọc hướng có trong bài la bàn phong thủy online.
Xem hợp tuổi
So hành nạp âm của hai năm sinh. Thường có năm trường hợp: được sinh, đi sinh, cùng hành, khắc người kia, bị người kia khắc. Hai trường hợp sinh thường được xem là thuận, hai trường hợp khắc cần cân nhắc thêm. Đây chỉ là một lớp rất thô. Phép so tuổi đầy đủ còn xét địa chi (tam hợp, lục hợp, xung, hại), và với Tử Vi thì xét cung Phu Thê của từng người.
Gieo quẻ
Ngũ hành là bộ khung của Kinh Dịch bói toán. Trong Lục Hào, sáu hào được gán lục thân dựa hoàn toàn vào sinh khắc với hành của cung quẻ. Hành sinh ra cung là Phụ Mẫu, hành cung sinh ra là Tử Tôn, hành khắc cung là Quan Quỷ, hành cung khắc là Thê Tài, cùng hành là Huynh Đệ. Trong Mai Hoa Dịch Số, người ta so hành của quẻ Thể (mình) và quẻ Dụng (việc): Dụng sinh Thể là tốt, Dụng khắc Thể là trở ngại.
Tự xem ngũ hành của mình trên Mệnh Guru
-
Mở lập lá số, nhập ngày giờ sinh. Lá số khách cũng xem được.
-
Chọn tab Bản Mệnh, mở mục "Tứ Trụ & Ngũ Hành". Chip "Nạp Âm" cho biết mệnh của bạn, thanh ngũ hành cho biết hành thừa và khuyết.
-
Mở hồ sơ để xem màu hợp, số may và hướng tốt theo Bát Trạch.
Nếu sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, hãy để ý năm âm lịch. Người sinh trước Tết vẫn tính năm cũ, nên mệnh nạp âm có thể khác với năm ghi trên giấy khai sinh.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ hành tương sinh tương khắc có phải là mê tín?
Đây là một hệ phân loại của triết học Trung Hoa cổ, dùng trong y học cổ truyền, lịch pháp, phong thủy và mệnh lý. Nó không phải định luật vật lý. Dùng như một ngôn ngữ để suy nghĩ về cân bằng thì hữu ích; dùng để sợ hãi một màu hay một tuổi thì không.
Mệnh khắc nhau thì có nên kết hôn?
Hành nạp âm khắc nhau chỉ là một lớp thô trong phép so tuổi. Còn địa chi, cung Phu Thê và chính cách hai người sống với nhau. Nhiều sách còn nêu những cặp nạp âm khắc mà lại tốt, ví dụ Kiếm Phong Kim cần Hỏa rèn mới thành khí.
Vì sao mệnh Mộc mà app không gợi ý màu xanh lá?
Dòng nhận định trong mục Tứ Trụ nói về hành đang vượng trong tám chữ, không phải hành mệnh. Màu theo mệnh nằm ở ô "Màu hợp" trong hồ sơ.
Ngũ hành của năm, của tứ trụ và của Cục khác nhau thế nào?
Năm sinh cho mệnh nạp âm, dùng để hỏi "mệnh gì", chọn màu, so tuổi. Tứ trụ cho biết hành thừa và khuyết trong tám chữ. Cục là hành dùng để an sao trong Tử Vi và tính tuổi khởi đại vận.
Nội dung mang tính tham khảo văn hoá và triết học phương Đông, không thay thế tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý.